cell theory
Định nghĩa
Danh từ: Thuyết tế bào (cell theory) là một lý thuyết nền tảng trong sinh học, khẳng định rằng tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của mọi sinh vật sống. Lý thuyết này được đề xuất vào năm 1838 bởi Matthias Schleiden và Theodor Schwann.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết tế bào khẳng định rằng mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.)
- (Việc phát hiện ra thuyết tế bào đã cách mạng hóa ngành sinh học và y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the three principles of cell theory": ba nguyên lý của thuyết tế bào, bao gồm: (1) tất cả sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào, (2) tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống, (3) tế bào chỉ được sinh ra từ tế bào có sẵn.
- Modern cell theory includes the principle that all cells arise from pre-existing cells. (Thuyết tế bào hiện đại bao gồm nguyên lý rằng mọi tế bào đều sinh ra từ các tế bào có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cell (danh từ): tế bào, đơn vị cấu trúc cơ bản của sinh vật.
- Red blood cells carry oxygen in the body. (Tế bào hồng cầu mang oxy trong cơ thể.)
- Theory (danh từ): lý thuyết, học thuyết.
- The theory of evolution is widely accepted. (Thuyết tiến hóa được chấp nhận rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Lý thuyết tế bào: dịch nghĩa trực tiếp của "cell theory".
- Học thuyết tế bào: cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong sách giáo khoa.
Các cụm từ liên quan
- Cell theory is the foundation of modern biology: thuyết tế bào là nền tảng của sinh học hiện đại.
- Without cell theory, we would not understand how organisms grow and reproduce. (Nếu không có thuyết tế bào, chúng ta sẽ không hiểu được cách sinh vật phát triển và sinh sản.)
Thành ngữ liên quan
- "Cell theory is the cornerstone of biology": thuyết tế bào là nền tảng vững chắc của sinh học.
- Just as cell theory is the cornerstone of biology, atomic theory is the cornerstone of chemistry. (Cũng như thuyết tế bào là nền tảng của sinh học, thuyết nguyên tử là nền tảng của hóa học.)